letters testamentary
Định nghĩa
Danh từ số nhiều:
- Giấy chứng nhận di chúc: "letters testamentary" là một văn bản pháp lý do tòa án chứng thực di chúc hoặc cơ quan có thẩm quyền cấp, chính thức thông báo cho bạn rằng bạn được chỉ định làm người thi hành di chúc và trao cho bạn quyền hạn để thực hiện các trách nhiệm đó.
- Văn bản ủy quyền quản lý di sản: Đây là tài liệu cho phép người được nêu tên trong di chúc (thường là người thừa kế hoặc luật sư) hành động hợp pháp để phân chia tài sản, thanh toán nợ và giải quyết các vấn đề liên quan đến di sản của người đã mất.
Ví dụ sử dụng
- (Tòa án đã cấp giấy chứng nhận di chúc cho người thi hành di chúc sau khi di chúc được xác nhận hợp lệ.)
- (Nếu không có giấy chứng nhận di chúc, người thi hành di chúc không thể phân chia tài sản một cách hợp pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Grant of letters testamentary": hành động cấp giấy chứng nhận di chúc.
- The grant of letters testamentary is a crucial step in the probate process. (Việc cấp giấy chứng nhận di chúc là một bước quan trọng trong quy trình chứng thực di chúc.)
- "Revocation of letters testamentary": thu hồi giấy chứng nhận di chúc.
- If the executor mismanages the estate, the court may order the revocation of letters testamentary. (Nếu người thi hành di chúc quản lý di sản sai sót, tòa án có thể ra lệnh thu hồi giấy chứng nhận di chúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Letters of administration: giấy chứng nhận quản lý di sản (cấp cho người quản lý di sản khi không có di chúc).
- When someone dies intestate, the court will issue letters of administration instead of letters testamentary. (Khi ai đó chết không để lại di chúc, tòa án sẽ cấp giấy chứng nhận quản lý di sản thay vì giấy chứng nhận di chúc.)
- Will: di chúc (văn bản pháp lý thể hiện ý nguyện của người đã mất về tài sản).
- The will must be probated before letters testamentary can be granted. (Di chúc phải được chứng thực trước khi cấp giấy chứng nhận di chúc.)
Từ đồng nghĩa
- Probate document: văn bản chứng thực di chúc.
- Executor's authority: thẩm quyền của người thi hành di chúc.
- Legal appointment letter: thư bổ nhiệm hợp pháp.
Các cụm từ liên quan
- "Apply for letters testamentary": nộp đơn xin cấp giấy chứng nhận di chúc.
- The executor must apply for letters testamentary within a certain period after the testator's death. (Người thi hành di chúc phải nộp đơn xin cấp giấy chứng nhận di chúc trong một khoảng thời gian nhất định sau khi người lập di chúc qua đời.)
- "Letters testamentary are issued": giấy chứng nhận di chúc được cấp.
- Letters testamentary are issued by the probate court to confirm the executor's role. (Giấy chứng nhận di chúc được cấp bởi tòa án chứng thực di chúc để xác nhận vai trò của người thi hành di chúc.)
Thành ngữ liên quan
- "To have letters testamentary in hand": nắm giữ giấy chứng nhận di chúc (ám chỉ quyền lực hợp pháp).
- Once you have letters testamentary in hand, you can proceed with the estate settlement. (Một khi bạn nắm giữ giấy chứng nhận di chúc, bạn có thể tiến hành giải quyết di sản.)
- "Letters testamentary as a seal of approval": giấy chứng nhận di chúc như một con dấu phê duyệt (hàm ý sự hợp pháp hóa).
- The letters testamentary serve as a seal of approval from the court for the executor's actions. (Giấy chứng nhận di chúc đóng vai trò như một con dấu phê duyệt từ tòa án cho các hành động của người thi hành di chúc.)